아무 단어나 입력하세요!

"solos" in Vietnamese

màn độc tấu

Definition

‘Solos’ chỉ phần biểu diễn đơn ca hoặc độc tấu do một người thực hiện, thường gặp trong âm nhạc, múa hoặc nghệ thuật trình diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ số nhiều, hay dùng trong nghệ thuật biểu diễn như 'guitar solos', 'dance solos'. Không nhầm với 'solo' số ít. Có thể kèm tính từ sở hữu: 'các solos của cô ấy', 'solos của ban nhạc'.

Examples

The concert featured several impressive solos.

Buổi hòa nhạc có nhiều **màn độc tấu** ấn tượng.

He loves to play long guitar solos.

Anh ấy thích chơi các **màn độc tấu** guitar dài.

There were dance solos at the show.

Có các **màn độc tấu** múa tại buổi diễn.

Her piano solos always get the loudest applause.

Các **màn độc tấu** piano của cô ấy luôn nhận được tràng pháo tay nhiệt liệt nhất.

The band interspersed their songs with energetic solos from each member.

Ban nhạc đan xen các bài hát của mình bằng những **màn độc tấu** sôi động của từng thành viên.

Some of the best moments in jazz are the unexpected solos that take you by surprise.

Một số khoảnh khắc hay nhất trong jazz là những **màn độc tấu** bất ngờ khiến bạn ngạc nhiên.