아무 단어나 입력하세요!

"solitaire" in Vietnamese

xếp bài một mìnhnhẫn đá đơn

Definition

Xếp bài một mình là trò chơi bài mà bạn chơi một mình, mục tiêu là sắp xếp các lá bài theo thứ tự nhất định. Ngoài ra, 'solitaire' còn chỉ chiếc nhẫn có một viên đá duy nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Solitaire' thường dùng cho trò bài chơi một mình, cả trên máy tính lẫn ngoài đời. Nghĩa nhẫn đá đơn thường liên quan đến nhẫn đính hôn. Đừng nhầm với 'solitary' (đơn độc).

Examples

I play solitaire on my computer when I'm bored.

Khi tôi chán, tôi chơi **xếp bài một mình** trên máy tính.

She received a diamond solitaire for her engagement.

Cô ấy nhận được một chiếc **nhẫn đá đơn** kim cương cho lễ đính hôn.

Many people enjoy solitaire as a quiet activity.

Nhiều người thích **xếp bài một mình** như một hoạt động yên tĩnh.

"Do you want to join us?" "No thanks, I'll just play some solitaire."

"Bạn có muốn tham gia với chúng tôi không?" "Không, cảm ơn, tôi chỉ chơi **xếp bài một mình** thôi."

He surprised her with a classic solitaire set in white gold.

Anh ấy đã làm cô bất ngờ với một chiếc **nhẫn đá đơn** cổ điển bằng vàng trắng.

When I need to clear my mind, I play a quick game of solitaire.

Khi cần làm đầu óc tỉnh táo, tôi chơi một ván **xếp bài một mình**.