아무 단어나 입력하세요!

"solipsistic" in Vietnamese

chủ nghĩa duy ngãchỉ biết bản thân

Definition

Chỉ người cho rằng chỉ cảm nhận hoặc suy nghĩ của bản thân là thực và quan trọng, thường bỏ qua sự tồn tại hoặc cảm xúc của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong triết học hay thảo luận học thuật, dùng để phê phán ai đó quá coi trọng bản thân, không đơn thuần là ích kỷ. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

His view of the world is very solipsistic.

Cái nhìn về thế giới của anh ấy rất **chủ nghĩa duy ngã**.

A solipsistic attitude can make it hard to understand others.

Thái độ **chủ nghĩa duy ngã** làm bạn khó hiểu người khác.

Philosophers sometimes debate solipsistic ideas.

Các nhà triết học đôi khi tranh luận về những ý tưởng **chủ nghĩa duy ngã**.

Her solipsistic nature means she rarely considers anyone else's perspective.

Tính cách **chủ nghĩa duy ngã** của cô ấy khiến cô ấy hiếm khi xem xét quan điểm của người khác.

The novel explores the protagonist’s solipsistic worldview.

Cuốn tiểu thuyết khám phá cái nhìn **chủ nghĩa duy ngã** của nhân vật chính.

I found his arguments a bit too solipsistic to take seriously.

Tôi thấy những lập luận của anh ấy quá **chủ nghĩa duy ngã** nên khó mà nghiêm túc được.