아무 단어나 입력하세요!

"solider" in Vietnamese

vững chắc hơn

Definition

'Solider' dùng để chỉ cái gì đó vững chắc, ổn định hoặc mạnh mẽ hơn so với cái khác. Thường dùng cho cả vật lý và nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp hàng ngày, 'more solid' hay dùng hơn 'solider'. Dùng để so sánh mức độ vững chắc hay độ tin cậy. Đừng nhầm với ‘soldier’ là lính.

Examples

This table is solider than the old one.

Cái bàn này **vững chắc hơn** cái cũ.

We need a solider plan before starting.

Chúng ta cần một kế hoạch **vững chắc hơn** trước khi bắt đầu.

Her argument became solider with new evidence.

Lập luận của cô ấy trở nên **vững chắc hơn** với bằng chứng mới.

I thought the bridge would feel solider after the repairs, but it still shakes a little.

Tôi nghĩ sau khi sửa, cây cầu sẽ **vững chắc hơn**, nhưng nó vẫn còn rung nhẹ.

You’ll need a solider excuse to get out of this meeting than just ‘I’m tired’.

Bạn sẽ cần một lý do **vững chắc hơn** để vắng mặt cuộc họp này ngoài việc ‘tôi mệt’.

Honestly, their team looked solider on defense this year.

Nói thật, năm nay hàng phòng ngự của họ trông **vững chắc hơn**.