아무 단어나 입력하세요!

"solid as a rock" in Vietnamese

vững như đákiên cố như đá

Definition

Dùng để nói về người hoặc vật rất vững chắc, ổn định hoặc đáng tin cậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ không trang trọng, hay dùng để khen ai đó rất đáng tin cậy hoặc điều gì đó cực kỳ chắc chắn. Không dùng cho vật thật bằng đá.

Examples

My father is solid as a rock. He supports our family.

Bố tôi **vững như đá**. Ông luôn chống đỡ gia đình.

This bridge is solid as a rock.

Cây cầu này **vững như đá**.

Their friendship is solid as a rock.

Tình bạn của họ **vững như đá**.

Sarah stayed solid as a rock when things got tough.

Sarah vẫn **vững như đá** khi mọi thứ trở nên khó khăn.

"Don't worry," he said. "I'm solid as a rock."

"Đừng lo," anh ấy nói. "Tôi **vững như đá**."

Her support for me has always been solid as a rock.

Sự ủng hộ của cô ấy dành cho tôi luôn **vững như đá**.