"solenoid" in Vietnamese
Definition
Cuộn dây điện từ là một cuộn dây (thường cuốn quanh lõi kim loại) tạo ra từ trường khi có dòng điện chạy qua. Thường dùng trong máy móc để tạo chuyển động hoặc điều khiển thiết bị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường thấy trong kỹ thuật, điện tử, cơ khí, ô tô. Xuất hiện trong cụm như 'van solenoid', 'rơ-le solenoid'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về máy móc cụ thể.
Examples
The solenoid controls the flow of water in the washing machine.
Dòng nước trong máy giặt được kiểm soát bằng **cuộn dây điện từ**.
A solenoid creates a magnetic field when electricity passes through it.
**Cuộn dây điện từ** tạo ra từ trường khi có dòng điện chạy qua.
Mechanics often check the solenoid if a car won't start.
Khi xe không nổ máy, thợ hay kiểm tra **cuộn dây điện từ**.
You need to replace the solenoid to fix the door lock issue.
Bạn cần thay thế **cuộn dây điện từ** để sửa lỗi khóa cửa.
The technician said the solenoid was stuck and needed cleaning.
Kỹ thuật viên nói **cuộn dây điện từ** bị kẹt, cần vệ sinh.
If the coffee machine isn't working, the problem might be with the solenoid.
Nếu máy pha cà phê không chạy, có thể vấn đề ở **cuộn dây điện từ**.