"soleil" in Vietnamese
Definition
'Soleil' là từ tiếng Pháp có nghĩa là 'mặt trời', ngôi sao ở trung tâm hệ mặt trời cung cấp ánh sáng và nhiệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'soleil' chỉ dùng khi đề cập đến tiếng Pháp hoặc văn hóa Pháp. Trong tiếng Anh đôi khi gặp trong các cụm như 'coucher de soleil' (hoàng hôn).
Examples
The French word 'soleil' means 'sun' in English.
Từ tiếng Pháp '**soleil**' có nghĩa là 'sun' trong tiếng Anh.
Children draw a big yellow 'soleil' in art class.
Trẻ em vẽ một '**soleil**' vàng to trong lớp mỹ thuật.
She said, 'Le soleil brille,' which means 'the sun is shining.'
Cô ấy nói, 'Le **soleil** brille,' có nghĩa là 'mặt trời đang chiếu sáng.'
Some perfumes are called 'soleil' because they want to capture the feeling of summer.
Một số loại nước hoa được gọi là '**soleil**' vì muốn gợi lên cảm giác mùa hè.
In French movies, you often hear people talking about the 'soleil' on a beautiful day.
Trong phim Pháp, bạn thường nghe nói về '**soleil**' vào những ngày đẹp trời.
The phrase 'coucher de soleil' means 'sunset'—it's a favorite in poetic French.
Cụm từ 'coucher de **soleil**' có nghĩa là 'hoàng hôn'—rất được ưa chuộng trong tiếng Pháp thơ mộng.