"soldier on" in Vietnamese
Definition
Ngay cả khi khó khăn, vẫn không bỏ cuộc mà tiếp tục cố gắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi nói về sự kiên trì, không dễ bỏ cuộc dù gặp khó khăn. Gần nghĩa với 'không bỏ cuộc', mang tính động viên.
Examples
Even when he was tired, he decided to soldier on with his studies.
Ngay cả khi mệt, anh ấy vẫn quyết định **tiếp tục cố gắng** học tập.
She soldiered on despite her illness.
Cô ấy đã **tiếp tục cố gắng** mặc dù bị bệnh.
We have to soldier on until the work is finished.
Chúng ta phải **tiếp tục cố gắng** cho đến khi công việc hoàn thành.
It's been a tough year, but we just have to soldier on.
Đó là một năm khó khăn, nhưng chúng ta chỉ cần **tiếp tục cố gắng** thôi.
No matter what happens, I'll soldier on and do my best.
Dù chuyện gì xảy ra, tôi vẫn sẽ **tiếp tục cố gắng** và làm hết sức mình.
She didn’t complain; she just soldiered on through all the stress at work.
Cô ấy không than phiền; cô chỉ **kiên trì vượt qua** mọi căng thẳng ở công việc.