아무 단어나 입력하세요!

"soldering" in Vietnamese

hàn (hàn chì)

Definition

Quá trình nối hai mảnh kim loại bằng cách nung chảy một kim loại mềm (chì hàn) và để nó đông cứng lại; thường dùng trong điện tử để nối dây hoặc linh kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kỹ thuật điện tử, cơ khí, và hệ thống nước. Dụng cụ phổ biến là 'soldering iron' (mỏ hàn). Không nên nhầm với 'welding' (hàn nhiệt độ cao hơn, dung hợp kim loại). Các cụm như 'soldering joint', 'soldering station' dùng nhiều.

Examples

He is practicing soldering on a circuit board.

Anh ấy đang luyện tập **hàn** trên một bảng mạch.

Soldering is important for repairing electronic devices.

**Hàn** rất quan trọng khi sửa chữa các thiết bị điện tử.

Be careful when soldering small wires.

**Hàn** dây nhỏ phải thật cẩn thận.

I've been soldering for years, but I still burn myself sometimes.

Tôi đã **hàn** nhiều năm rồi mà đôi khi vẫn bị bỏng.

The hardest part about soldering is keeping your hands steady.

Phần khó nhất của **hàn** là giữ cho tay thật vững.

Did you finish soldering all the connections on the board yet?

Bạn đã **hàn** xong hết các mối nối trên bo mạch chưa?