"sojourn" in Vietnamese
Definition
Ở tạm tại một nơi nào đó trong khoảng thời gian ngắn, thường không phải là nhà của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc văn chương, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Thường thay bằng 'ở' hay 'lưu trú' trong nói chuyện bình thường.
Examples
He enjoyed a short sojourn in Paris last summer.
Anh ấy đã tận hưởng một **chuyến lưu trú tạm thời** ngắn tại Paris mùa hè vừa qua.
Her sojourn in the countryside helped her relax.
**Chuyến lưu trú tạm thời** của cô ấy ở vùng nông thôn đã giúp cô ấy thư giãn.
The family planned a winter sojourn in the mountains.
Gia đình dự định một **chuyến lưu trú tạm thời** mùa đông ở vùng núi.
My three-week sojourn in Japan changed my perspective.
**Chuyến lưu trú tạm thời** ba tuần ở Nhật Bản đã thay đổi quan điểm của tôi.
During his sojourn abroad, he learned to appreciate different cultures.
Trong **chuyến lưu trú tạm thời** ở nước ngoài, anh ấy đã học cách trân trọng các nền văn hóa khác nhau.
After a brief sojourn in New York, she moved to London for work.
Sau **chuyến lưu trú tạm thời** ngắn ở New York, cô ấy đã chuyển đến London để làm việc.