아무 단어나 입력하세요!

"soiree" in Vietnamese

dạ tiệcbuổi tiệc tối sang trọng

Definition

Một bữa tiệc tối trang trọng hoặc lịch sự, thường có âm nhạc, trò chuyện và đồ uống nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Dạ tiệc’ thường chỉ bữa tiệc cao cấp, không dùng cho các buổi tụ tập thông thường. Hay xuất hiện trong thư mời trang trọng hoặc hội thoại sang trọng.

Examples

We were invited to a soiree at her house.

Chúng tôi đã được mời đến dự **dạ tiệc** tại nhà cô ấy.

The soiree included live music and dancing.

**Dạ tiệc** đó có âm nhạc sống và cả khiêu vũ.

She wore a beautiful dress to the soiree.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy đẹp đến **dạ tiệc**.

That soiree was the highlight of my summer!

**Dạ tiệc** đó là điểm nhấn của mùa hè tôi!

Did you meet anyone interesting at the soiree last night?

Bạn có gặp ai thú vị tại **dạ tiệc** tối qua không?

I’m not usually into fancy events, but that soiree was actually fun.

Tôi thường không thích các sự kiện sang trọng, nhưng **dạ tiệc** đó thực sự rất vui.