아무 단어나 입력하세요!

"soils" in Vietnamese

đất

Definition

Đất là lớp trên cùng của mặt đất nơi cây cối phát triển, thường gồm chất hữu cơ, khoáng chất và đá nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong lĩnh vực khoa học, nông nghiệp, môi trường. 'soils' nói về nhiều loại đất khác nhau, không dùng thay cho 'dirt' (chỉ bụi hoặc đất bẩn, ít trang trọng).

Examples

Farmers study different soils to know what grows best.

Nông dân nghiên cứu các loại **đất** khác nhau để biết cây gì phát triển tốt nhất.

Rain can wash away the nutrients in soils.

Mưa có thể rửa trôi các chất dinh dưỡng trong **đất**.

Plants need healthy soils to grow strong.

Cây cần **đất** khỏe mạnh để phát triển vững chắc.

The region's red soils give the landscape a unique color.

**Đất** đỏ của vùng này tạo nên màu sắc độc đáo cho cảnh quan.

After the flood, the soils became too wet to plant anything.

Sau lũ, **đất** quá ẩm ướt nên không thể trồng gì được.

Scientists are testing soils from different areas to check for pollution.

Các nhà khoa học đang kiểm tra **đất** từ các khu vực khác nhau để phát hiện ô nhiễm.