아무 단어나 입력하세요!

"softie" in Vietnamese

người mềm lòngngười tốt bụng

Definition

Một người rất tốt bụng, dịu dàng hoặc dễ xúc động. Thường không nghiêm khắc hoặc cứng rắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ không trang trọng, thường nói đùa hoặc thân mật để chỉ người quá cảm xúc, đặc biệt với người ngoài cứng rắn nhưng thực ra rất tốt.

Examples

My dad looks serious, but he's a real softie at heart.

Bố tôi trông nghiêm khắc, nhưng thật ra ông là một **người mềm lòng**.

Don't worry, she's a softie and loves animals.

Đừng lo, cô ấy là một **người mềm lòng** và rất yêu động vật.

Even the toughest guy can be a softie sometimes.

Ngay cả người đàn ông mạnh mẽ nhất cũng có lúc là một **người mềm lòng**.

Don't let his jokes fool you—he's a softie when it comes to his kids.

Đừng tin tưởng vào những câu đùa của anh ấy—với con cái, anh ấy là một **người mềm lòng**.

I act tough, but honestly, I'm a total softie for romantic movies.

Tôi tỏ ra cứng rắn, nhưng thật lòng tôi là một **người mềm lòng** trước những bộ phim lãng mạn.

You say you don't care, but I know you're a softie deep down.

Bạn nói là không quan tâm, nhưng tôi biết sâu bên trong bạn là một **người mềm lòng**.