아무 단어나 입력하세요!

"softest" in Vietnamese

mềm nhất

Definition

“Mềm nhất” là từ chỉ mức độ mềm cao nhất so với mọi thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi so sánh từ 3 vật trở lên, ví dụ: 'chiếc gối mềm nhất'. So sánh 2 vật dùng 'mềm hơn'. Có thể mô tả chất liệu, âm thanh hoặc cách cư xử.

Examples

This is the softest blanket I have ever felt.

Đây là chiếc chăn **mềm nhất** mà tôi từng chạm vào.

Lucy has the softest hair in the class.

Lucy có mái tóc **mềm nhất** lớp.

He spoke in the softest voice during the meeting.

Anh ấy đã nói bằng giọng **mềm nhất** trong cuộc họp.

Out of all the kittens, this one feels the softest.

Trong tất cả những con mèo con, con này cảm giác **mềm nhất**.

That song has the softest melody I've ever heard; it's so relaxing.

Bài hát đó có giai điệu **mềm nhất** mà tôi từng nghe; thật thư giãn.

This towel may not look special, but it’s definitely the softest one in the closet.

Cái khăn này trông không có gì đặc biệt, nhưng chắc chắn là cái **mềm nhất** trong tủ.