아무 단어나 입력하세요!

"softener" in Vietnamese

chất làm mềmnước làm mềm vảimáy làm mềm nước

Definition

Là chất hoặc thiết bị dùng để làm mềm, ví dụ: chất làm mềm vải dùng trong giặt đồ hoặc máy làm mềm nước để giảm độ cứng của nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho 'chất làm mềm vải', nhưng cũng có thể chỉ 'máy làm mềm nước'. Không dùng cho nghĩa bóng hay làm dịu lời nói.

Examples

Add softener to the washing machine to make your clothes feel nice.

Thêm **chất làm mềm** vào máy giặt để quần áo mềm mại hơn.

This water softener helps to reduce limescale in the pipes.

Máy **làm mềm nước** này giúp giảm đóng cặn trong ống nước.

The fabric softener smells very fresh.

**Nước làm mềm vải** này thơm rất dễ chịu.

We ran out of softener, so our towels are a bit rough today.

Chúng tôi đã hết **chất làm mềm**, nên khăn hôm nay hơi ráp.

Can you get softener when you go shopping? We’re almost out.

Bạn mua giúp mình **chất làm mềm** khi đi chợ nhé? Sắp hết rồi.

If you don’t use a water softener, your appliances might get clogged.

Nếu bạn không dùng **máy làm mềm nước**, thiết bị có thể bị nghẹt.