아무 단어나 입력하세요!

"soft spot" in Vietnamese

yếu điểm (tình cảm)chỗ mềm (trên đầu trẻ sơ sinh)

Definition

Chỉ cảm giác yêu mến đặc biệt hoặc yếu lòng đối với ai đó hay điều gì đó, hoặc nói về điểm yếu, nơi dễ bị tổn thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, diễn tả cảm giác đáng yêu, dễ mến. Với trẻ sơ sinh, dùng cho chỗ mềm trên đầu.

Examples

I have a soft spot for chocolate.

Tôi có một **điểm yếu** với sô-cô-la.

She has a soft spot for puppies.

Cô ấy có một **điểm yếu** với những chú chó con.

Babies have a soft spot on their heads.

Trẻ sơ sinh có một **chỗ mềm** trên đầu.

He acts tough, but he has a soft spot for his little sister.

Anh ấy tỏ ra cứng rắn, nhưng lại có một **điểm yếu** với em gái nhỏ.

That teacher always had a soft spot for students who tried hard.

Thầy ấy lúc nào cũng có một **điểm yếu** với những học sinh chăm chỉ.

Everyone has a soft spot for something they loved as a child.

Ai cũng có một **điểm yếu** với những gì mình từng yêu thích hồi nhỏ.