"soft spot" in Indonesian
Definition
Chỉ sự yêu mến hoặc cảm tình đặc biệt với ai đó, hoặc một điểm yếu hoặc nơi dễ bị tổn thương.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, để chỉ sự yêu quý đặc biệt. 'Soft spot' trên đầu trẻ sơ sinh là 'thóp'.
Examples
I have a soft spot for chocolate.
Tôi có một **điểm yếu** với sô cô la.
She has a soft spot for puppies.
Cô ấy có một **điểm yếu** với những chú chó con.
Babies have a soft spot on their heads.
Trẻ em có một **thóp** trên đầu.
He acts tough, but he has a soft spot for his little sister.
Anh ấy tỏ ra mạnh mẽ, nhưng lại có một **điểm yếu** với em gái nhỏ.
That teacher always had a soft spot for students who tried hard.
Thầy giáo luôn có một **điểm yếu** cho những học sinh chăm chỉ.
Everyone has a soft spot for something they loved as a child.
Ai cũng có một **điểm yếu** với điều mình yêu thích hồi nhỏ.