"soft sell" in Vietnamese
Definition
Cách thuyết phục ai đó mua hàng hoặc chấp nhận ý tưởng một cách nhẹ nhàng, không gây áp lực hay thúc ép.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bán hàng mềm mỏng' trái ngược với 'bán hàng cứng'. Thường áp dụng khi cần sự tinh tế, như trong quảng cáo hoặc đàm phán.
Examples
The company uses a soft sell to attract new customers.
Công ty sử dụng **bán hàng mềm mỏng** để thu hút khách hàng mới.
He prefers the soft sell over aggressive pitches.
Anh ấy thích **bán hàng mềm mỏng** hơn là chào mời quyết liệt.
A soft sell can be more effective with cautious buyers.
**Bán hàng mềm mỏng** có thể hiệu quả hơn với những khách hàng thận trọng.
Instead of pushing the product, she used a soft sell and just shared her experience.
Thay vì ép mua sản phẩm, cô ấy đã dùng **bán hàng mềm mỏng** và chỉ chia sẻ trải nghiệm của mình.
Their ad campaign is a classic example of the soft sell approach.
Chiến dịch quảng cáo của họ là ví dụ điển hình về phương pháp **bán hàng mềm mỏng**.
You might not even realize you're being convinced—that's how subtle a soft sell can be.
Bạn có thể thậm chí không nhận ra mình đang bị thuyết phục—đó là mức tinh tế của **bán hàng mềm mỏng**.