아무 단어나 입력하세요!

"soft on" in Vietnamese

nhẹ tay vớikhoan dung vớimềm lòng với

Definition

Đối xử không nghiêm khắc, tỏ ra khoan dung hoặc mềm mỏng với ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'soft on crime' mang nghĩa không đủ nghiêm khắc với tội phạm, thường mang sắc thái tiêu cực. Đôi khi còn có nghĩa thích hoặc yếu lòng với ai đó (ví dụ: 'He's soft on her').

Examples

The teacher is too soft on the students.

Giáo viên quá **nhẹ tay với** học sinh.

Many people think the law is soft on crime.

Nhiều người cho rằng pháp luật **nhẹ tay với** tội phạm.

Don't be soft on your children all the time.

Đừng **nhẹ tay với** con mình mọi lúc.

He's always been soft on his younger brother, letting him get away with everything.

Anh ấy luôn **nhẹ tay với** em trai, để cậu ấy làm gì cũng được.

Critics say the government is soft on corruption.

Các nhà phê bình nói chính phủ **nhẹ tay với** tham nhũng.

You can tell she's a little soft on him—she always smiles when he walks in.

Có thể nhận ra cô ấy có hơi **mềm lòng với** anh ấy—cô luôn cười khi anh bước vào.