아무 단어나 입력하세요!

"sodas" in Vietnamese

nước ngọt có ga

Definition

Thức uống ngọt, có ga với nhiều hương vị như cola, chanh hoặc trái cây, thường được uống lạnh để giải khát.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng thân mật; ngoài Bắc có thể gọi là 'nước ngọt', thường chỉ các loại như cola, chanh hay cam. Phân biệt với nước khoáng có ga.

Examples

We bought two sodas for the picnic.

Chúng tôi đã mua hai lon **nước ngọt có ga** cho buổi dã ngoại.

The restaurant serves sodas in many different flavors.

Nhà hàng phục vụ **nước ngọt có ga** với nhiều hương vị khác nhau.

Children should not drink too many sodas.

Trẻ em không nên uống quá nhiều **nước ngọt có ga**.

Can you grab a couple of sodas from the fridge?

Bạn lấy giúp tôi vài lon **nước ngọt có ga** trong tủ lạnh được không?

I don't usually drink sodas, but it's really hot today.

Tôi thường không uống **nước ngọt có ga**, nhưng hôm nay trời rất nóng.

He brought a pack of sodas to share at the party.

Anh ấy mang đến một lốc **nước ngọt có ga** để chia sẻ tại bữa tiệc.