아무 단어나 입력하세요!

"sociologically" in Vietnamese

về mặt xã hội họctheo quan điểm xã hội học

Definition

Diễn tả một cách liên quan đến xã hội, cấu trúc xã hội, hoặc cách con người cư xử trong nhóm, thường theo góc nhìn khoa học hoặc học thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bài viết hoặc phân tích học thuật về xã hội. Hay gặp trong cụm như 'sociologically speaking'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp đời thường.

Examples

The problem was studied sociologically.

Vấn đề này đã được nghiên cứu **về mặt xã hội học**.

She analyzed the changes sociologically.

Cô ấy đã phân tích những thay đổi **theo quan điểm xã hội học**.

This issue is important sociologically.

Vấn đề này **về mặt xã hội học** rất quan trọng.

Sociologically, people living in cities often form different networks than those in rural areas.

**Về mặt xã hội học**, người sống ở thành phố thường hình thành các mạng lưới khác với người ở nông thôn.

Marriage looks very different sociologically across cultures.

Hôn nhân trông rất khác nhau **về mặt xã hội học** giữa các nền văn hóa.

If you think about it sociologically, social media changes how we connect.

Nếu suy nghĩ **theo quan điểm xã hội học**, mạng xã hội thay đổi cách chúng ta kết nối.