"societal" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến xã hội hoặc cách mọi người sống và hình thành cộng đồng cùng nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'Societal' là từ trang trọng, chủ yếu dùng trong các thảo luận học thuật, như 'societal problems' (vấn đề xã hội), ít sử dụng hơn 'social'.
Examples
Societal norms shape how people behave.
Chuẩn mực **xã hội** định hình cách cư xử của con người.
Pollution is a major societal problem.
Ô nhiễm là một vấn đề **xã hội** lớn.
Education brings societal benefits.
Giáo dục mang lại lợi ích **xã hội**.
There has been a big societal shift in attitudes toward technology.
Đã có một sự thay đổi **xã hội** lớn trong thái độ đối với công nghệ.
Rising inequality is a complex societal issue we need to address.
Bất bình đẳng gia tăng là một vấn đề **xã hội** phức tạp mà chúng ta cần giải quyết.
Many societal changes happen slowly over generations.
Nhiều thay đổi **xã hội** xảy ra dần dần qua nhiều thế hệ.