"socialized" in Vietnamese
Definition
Tham gia vào các hoạt động thân thiện với người khác hoặc thích nghi với các chuẩn mực xã hội. Đôi khi dùng cho việc dịch vụ/hệ thống được đưa vào công cộng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói về việc gặp gỡ, tiếp xúc giữa người với người. Trong trường hợp 'socialized healthcare' thì nghĩa là do chính phủ cung cấp/dẫn dắt.
Examples
Yesterday, I socialized with my classmates after school.
Hôm qua tôi đã **giao lưu** với các bạn cùng lớp sau giờ học.
He socialized more after moving to the city.
Anh ấy **giao lưu** nhiều hơn sau khi chuyển đến thành phố.
The children socialized during the birthday party.
Bọn trẻ đã **giao lưu** trong buổi tiệc sinh nhật.
I hardly socialized all weekend—I just stayed home and read.
Tôi hầu như không **giao lưu** suốt cuối tuần—chỉ ở nhà đọc sách thôi.
We socialized for hours at the café, sharing stories and laughing.
Chúng tôi đã **giao lưu** hàng giờ ở quán cà phê, chia sẻ câu chuyện và cười thoải mái.
Healthcare is sometimes socialized in certain countries, meaning it is provided by the government.
Ở một số nước, dịch vụ y tế đôi khi được **xã hội hóa**, nghĩa là do chính phủ cung cấp.