"socialists" in Vietnamese
Definition
Những người tin tưởng hoặc ủng hộ chủ nghĩa xã hội, trong đó chính phủ hoặc cộng đồng kiểm soát các ngành công nghiệp và tài nguyên lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong thảo luận chính trị. 'Những người xã hội chủ nghĩa' ám chỉ thành viên hoặc người ủng hộ đảng xã hội chủ nghĩa.
Examples
The socialists organized a meeting in the city.
**Những người xã hội chủ nghĩa** đã tổ chức một cuộc họp tại thành phố.
Many socialists want free education for everyone.
Nhiều **người xã hội chủ nghĩa** muốn mọi người được học miễn phí.
Some socialists are members of the parliament.
Một số **người xã hội chủ nghĩa** là thành viên của quốc hội.
During the debate, the socialists strongly defended their policies.
Trong cuộc tranh luận, **những người xã hội chủ nghĩa** đã kiên quyết bảo vệ chính sách của họ.
My grandfather was one of the first socialists in our town.
Ông tôi là một trong những **người xã hội chủ nghĩa** đầu tiên ở thị trấn chúng tôi.
It's not uncommon for socialists and conservatives to disagree on economic policies.
Chuyện **những người xã hội chủ nghĩa** và người bảo thủ bất đồng về các chính sách kinh tế là điều không hiếm gặp.