아무 단어나 입력하세요!

"socialism" in Vietnamese

chủ nghĩa xã hội

Definition

Đây là hệ thống chính trị và kinh tế mà hầu hết tài nguyên và ngành công nghiệp chủ chốt do cộng đồng hoặc nhà nước sở hữu, nhằm giảm bất bình đẳng và đảm bảo dịch vụ xã hội cho mọi người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị, học thuật hoặc lịch sử. Hay so sánh với 'capitalism'. Các cụm như 'dưới chủ nghĩa xã hội', 'lý tưởng của chủ nghĩa xã hội' được sử dụng phổ biến. Có thể bị hiểu sai hoặc tranh cãi tuỳ vào bối cảnh từng quốc gia.

Examples

Socialism is a type of government system.

**Chủ nghĩa xã hội** là một loại hệ thống chính quyền.

Some countries follow socialism.

Một số quốc gia theo **chủ nghĩa xã hội**.

Socialism aims to help everyone in society.

**Chủ nghĩa xã hội** nhằm giúp đỡ tất cả mọi người trong xã hội.

Debates about socialism often get heated online.

Tranh luận về **chủ nghĩa xã hội** trên mạng thường rất gay gắt.

My grandfather saw big changes after his country adopted socialism.

Ông tôi đã chứng kiến nhiều thay đổi lớn sau khi đất nước của ông áp dụng **chủ nghĩa xã hội**.

People have different opinions about socialism and what it should look like in practice.

Mọi người có ý kiến khác nhau về **chủ nghĩa xã hội** và cách nó nên thực hiện ngoài đời.