"soc" in Vietnamese
Definition
'Soc' là dạng viết tắt thường dùng cho tên các câu lạc bộ, hội nhóm hoặc chỉ 'tất', tuỳ vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Soc' dùng không chính thức, chủ yếu trong môi trường sinh viên, tên các hội nhóm (ví dụ: Film Soc - câu lạc bộ phim), hoặc ghi chú vội (ví dụ: tất). Luôn xem ngữ cảnh để hiểu đúng ý.
Examples
Most of my friends joined Chess Soc in college.
Phần lớn bạn bè tôi vào **Chess Soc** khi lên đại học.
I need to find my other soc before leaving.
Tôi cần tìm chiếc **soc** còn lại trước khi đi.
Are you joining the Film Soc this year?
Bạn có tham gia **Film Soc** năm nay không?
The Drama Soc puts on a play every semester.
**Drama Soc** tổ chức vở kịch mỗi học kỳ.
I left a clean soc on your bed in case you need it.
Tôi để một chiếc **soc** sạch trên giường bạn phòng trường hợp bạn cần.
Can't find a matching soc anywhere—guess I'll have to wear odd ones again!
Không thể tìm thấy chiếc **soc** nào cùng đôi—đành phải mang lệch nữa rồi!