아무 단어나 입력하세요!

"soc" in Indonesian

soc (viết tắt của câu lạc bộ, xã hội, vớ)

Definition

'soc' là từ viết tắt, thường dùng chỉ câu lạc bộ, hội nhóm xã hội hoặc 'vớ', tuỳ vào từng trường hợp.

Usage Notes (Indonesian)

'soc' thường chỉ xuất hiện trong giao tiếp nói hoặc viết không chính thức, đặc biệt ở bối cảnh sinh viên hay các nhóm hội. Kiểm tra ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Examples

Most of my friends joined Chess Soc in college.

Hầu hết bạn bè tôi tham gia **Chess Soc** ở đại học.

I need to find my other soc before leaving.

Tôi phải tìm chiếc **soc** còn lại trước khi đi.

Are you joining the Film Soc this year?

Năm nay bạn có tham gia **Film Soc** không?

The Drama Soc puts on a play every semester.

**Drama Soc** tổ chức diễn kịch mỗi học kỳ.

I left a clean soc on your bed in case you need it.

Tôi để một chiếc **soc** sạch trên giường phòng khi bạn cần.

Can't find a matching soc anywhere—guess I'll have to wear odd ones again!

Không tìm ra chiếc **soc** nào giống—lại phải đi vớ lệch rồi!