아무 단어나 입력하세요!

"sobriety" in Vietnamese

tỉnh táonghiêm túc (thái độ)

Definition

Không bị ảnh hưởng bởi rượu hoặc ma túy; cũng chỉ thái độ nghiêm túc, điềm đạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh y tế, tư vấn hoặc hồi phục như 'maintaining sobriety'. Cũng chỉ sự điềm đạm, nghiêm túc. Không dùng trong văn nói thân mật.

Examples

He celebrated one year of sobriety.

Anh ấy đã ăn mừng một năm **tỉnh táo**.

Sobriety is important for his health.

**Tỉnh táo** rất quan trọng đối với sức khỏe của anh ấy.

She admired his sobriety during the meeting.

Cô ấy ngưỡng mộ **sự nghiêm túc** của anh ấy trong cuộc họp.

Maintaining sobriety can be hard in social situations.

Giữ **tỉnh táo** có thể là điều khó trong các tình huống xã hội.

His sobriety gave him a new perspective on life.

**Tỉnh táo** đã cho anh ấy góc nhìn mới về cuộc sống.

There's a certain sobriety in the way she speaks that makes people listen.

Cách nói chuyện của cô ấy có một **sự nghiêm túc** nhất định khiến mọi người lắng nghe.