아무 단어나 입력하세요!

"soapy" in Vietnamese

dính xà phònggiống xà phòng

Definition

Có chứa hoặc bao phủ bởi xà phòng, hoặc có tính chất giống xà phòng như trơn, tạo bọt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường diễn tả vật thể có dính xà phòng (tay, sàn, nước); ít dùng với nghĩa ẩn dụ như 'soapy drama'.

Examples

My hands are very soapy after washing the dishes.

Sau khi rửa bát, tay tôi rất **dính xà phòng**.

Be careful, the floor is soapy and slippery.

Cẩn thận nhé, sàn nhà **dính xà phòng** và trơn lắm.

The water looks soapy because I added too much detergent.

Nước trông **giống xà phòng** vì tôi cho quá nhiều bột giặt.

I dropped the soapy sponge and now it’s full of hair.

Tôi làm rơi miếng bọt biển **dính xà phòng** nên giờ nó đầy lông rồi.

After the kids’ bath, the bathroom was as soapy as a bubble factory.

Sau khi trẻ tắm xong, phòng tắm trông **giống xà phòng** y như nhà máy bong bóng.

Your hands are still soapy—rinse them off before you eat!

Tay bạn vẫn còn **dính xà phòng**—rửa sạch đi rồi hãy ăn!