"soaped" in Vietnamese
Definition
Được phủ hoặc làm sạch bằng xà phòng, thường trong quá trình rửa sạch.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như tính từ hoặc quá khứ phân từ: 'soaped hands', 'well-soaped'. Gần như luôn chỉ việc dùng xà phòng thật, không dùng bóng nghĩa. Hiếm khi dùng như động từ đơn lẻ.
Examples
I soaped my hands before rinsing them with water.
Tôi đã **bôi xà phòng** lên tay trước khi rửa bằng nước.
The floor was soaped to remove the stains.
Sàn nhà đã được **bôi xà phòng** để tẩy vết bẩn.
She soaped the dog before giving it a bath.
Cô ấy đã **xà phòng hóa** con chó trước khi tắm cho nó.
Make sure your dishes are well soaped before you rinse them.
Hãy chắc chắn rằng bát đĩa của bạn đã được **bôi xà phòng** kỹ trước khi rửa sạch.
His face was completely soaped and ready for shaving.
Mặt anh ấy đã **bôi đầy xà phòng** và sẵn sàng để cạo râu.
The kids slipped on the soaped hallway during the cleaning.
Bọn trẻ đã trượt ngã trên hành lang **đã bôi xà phòng** trong lúc dọn dẹp.