아무 단어나 입력하세요!

"so there" in Vietnamese

đấy nhéthấy chưavậy đó

Definition

Một cách nói thân mật để nhấn mạnh điều gì đó đã xong, đã chứng minh hoặc đã quyết định, hoặc để thể hiện sự thách thức hay tự hào.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường dùng giữa trẻ con hoặc người lớn khi đùa, khi kết thúc tranh cãi, hoặc chứng minh điều gì đúng. Không nên dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

I finished my homework, so there!

Tôi đã làm xong bài tập về nhà rồi, **đấy nhé**!

You were wrong, so there.

Bạn đã sai rồi, **đấy nhé**.

We finished first, so there!

Chúng tôi về nhất rồi, **vậy đó**!

I told you it would rain today, so there!

Tôi đã bảo hôm nay sẽ mưa mà, **đấy nhé**!

You didn't believe me, but I was right—so there.

Bạn đã không tin tôi, nhưng tôi đã đúng—**đấy nhé**.

You keep asking, but my answer is no, so there.

Bạn cứ hỏi mãi, nhưng câu trả lời của tôi là không, **vậy đó**.