아무 단어나 입력하세요!

"so far so good" in Vietnamese

cho đến giờ mọi thứ đều ổn

Definition

Dùng để nói rằng mọi việc vẫn suôn sẻ cho đến thời điểm này, nhưng chưa biết chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, dùng trong trò chuyện thường ngày hoặc khi ai đó hỏi thăm tiến độ ('How’s it going?'). Không nên dùng cho những thành tựu lớn.

Examples

How's your new job? So far so good.

Công việc mới của bạn sao rồi? **Cho đến giờ mọi thứ đều ổn**.

We just finished the first part of the project—so far so good.

Chúng tôi vừa hoàn thành phần đầu tiên của dự án—**cho đến giờ mọi thứ đều ổn**.

The weather is holding up, so far so good.

Thời tiết vẫn ổn, **cho đến giờ mọi thứ đều ổn**.

We’ve only set up half the furniture, but so far so good!

Chúng tôi mới sắp xếp được một nửa đồ đạc, nhưng **cho đến giờ mọi thứ đều ổn**!

I asked him how his training was going and he just smiled, 'Well, so far so good.'

Tôi hỏi anh ấy tập luyện thế nào, anh ấy chỉ cười rồi nói, 'Ừ, **cho đến giờ mọi thứ đều ổn**.'

It’s my first day, and so far so good, but let’s see how the week goes.

Hôm nay là ngày đầu tiên của tôi, **cho đến giờ mọi thứ đều ổn**, nhưng để xem cả tuần thế nào.