아무 단어나 입력하세요!

"so be it" in Vietnamese

đành vậycứ thế đi

Definition

Dùng khi chấp nhận một tình huống, nhất là khi không thể thay đổi, dù đó không phải điều mình muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghiêm túc, mang tính chấp nhận và buông xuôi. Ít dùng trong giao tiếp hằng ngày, thường thấy trong viết hoặc phát biểu.

Examples

If they want to leave, so be it.

Nếu họ muốn đi, **đành vậy**.

The decision is made. So be it.

Quyết định đã đưa ra. **Đành vậy**.

If this is my fate, so be it.

Nếu đây là số phận của tôi, **đành vậy**.

They won't change the rules for us? So be it — we'll adapt.

Họ không thay đổi quy tắc vì chúng ta? **Đành vậy** — ta sẽ thích nghi.

You disagree with my plan? Alright, so be it, we'll try something else.

Bạn không đồng ý với kế hoạch của tôi? Được rồi, **đành vậy**, ta thử cách khác.

If management says we can't work from home, so be it. We'll manage.

Nếu quản lý không cho làm ở nhà, **đành vậy**. Ta sẽ xoay sở.