"snuggle down" in Vietnamese
Definition
Nằm xuống hoặc cuộn mình thật thoải mái, đặc biệt là dưới chăn hoặc trên giường để cảm thấy ấm áp và thư giãn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ thân mật, thường dùng khi chuẩn bị ngủ hoặc thư giãn, đặc biệt là với chăn hoặc trên giường. Mang ý nghĩa ấm áp, dễ chịu. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
The children snuggled down under the warm blankets.
Bọn trẻ **cuộn mình nằm xuống** dưới tấm chăn ấm áp.
I like to snuggle down with a good book before bed.
Tôi thích **cuộn mình nằm xuống** với một cuốn sách hay trước khi ngủ.
He told his dog to snuggle down in its bed.
Anh ấy bảo chó của mình **cuộn mình nằm xuống** trên giường của nó.
After a long day, I can’t wait to snuggle down and just relax.
Sau một ngày dài, tôi chỉ mong được **cuộn mình nằm xuống** và thư giãn.
Let’s snuggle down and watch a movie together.
Mình hãy **cuộn mình nằm xuống** và xem phim cùng nhau nhé.
As the rain fell outside, she snuggled down deeper into the covers.
Khi mưa rơi ngoài trời, cô ấy **cuộn mình nằm sâu hơn** trong chăn.