"snowshoes" in Vietnamese
Definition
Đây là loại giày đặc biệt mang bên ngoài giày thường giúp bạn đi trên mặt tuyết mà không bị lún xuống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở vùng khí hậu lạnh, có tuyết rơi dày. 'Snowshoes' khác với giày mùa đông thông thường và thường nói đến dạng đôi.
Examples
I put on my snowshoes to walk in the deep snow.
Tôi đã mang **giày đi tuyết** để đi bộ trên tuyết sâu.
Snowshoes help you walk on top of the snow.
**Giày đi tuyết** giúp bạn đi trên mặt tuyết.
My dad has his own pair of snowshoes.
Bố tôi có một đôi **giày đi tuyết** riêng.
We went snowshoeing in the forest all afternoon.
Chúng tôi đã đi bộ bằng **giày đi tuyết** trong rừng suốt cả chiều.
Don't forget your snowshoes—it's really deep out there!
Đừng quên **giày đi tuyết** của bạn nhé—tuyết ở đó rất dày!
It takes a little practice to walk fast in snowshoes.
Cần luyện tập một chút để đi nhanh bằng **giày đi tuyết**.