"snowmen" in Vietnamese
Definition
Người tuyết là hình tượng được nặn từ tuyết thành hình người, thường được trang trí bằng mũ và khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng vào mùa đông và dịp lễ, đặc biệt với trẻ em. 'snowmen' là dạng số nhiều của 'snowman'. Thường dùng với cụm 'xây/làm người tuyết'; không dùng cho tượng tuyết không phải hình người.
Examples
The kids made three snowmen in the yard.
Bọn trẻ đã làm ba **người tuyết** ở sân.
We love building snowmen when it snows.
Chúng tôi thích xây **người tuyết** mỗi khi có tuyết rơi.
The park was full of snowmen after the storm.
Sau cơn bão, công viên đầy **người tuyết**.
Our snowmen all have carrot noses and funny hats.
Tất cả **người tuyết** của chúng tôi đều có mũi cà rốt và đội mũ hài hước.
By noon, the snowmen had started to melt in the sun.
Đến trưa, **người tuyết** đã bắt đầu tan dưới nắng.
We had a contest to see who could make the tallest snowmen.
Chúng tôi tổ chức cuộc thi xem ai có thể làm **người tuyết** cao nhất.