아무 단어나 입력하세요!

"snowfall" in Vietnamese

tuyết rơi

Definition

Tuyết rơi là lượng tuyết rơi xuống trong một khoảng thời gian nhất định, hoặc sự kiện tuyết rơi từ trên trời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng không đếm được và kết hợp với các từ như 'heavy', 'light'. Hay gặp trong dự báo thời tiết. Không giống 'bão tuyết' có gió mạnh.

Examples

There was a heavy snowfall last night.

Tối qua đã có một trận **tuyết rơi** dày.

The snowfall covered the roads.

**Tuyết rơi** đã phủ kín các con đường.

We are expecting more snowfall this weekend.

Chúng tôi dự kiến sẽ có thêm **tuyết rơi** vào cuối tuần này.

The snowfall made everything look so peaceful in the morning.

**Tuyết rơi** khiến mọi thứ trông thật yên bình vào buổi sáng.

Last year, the city broke its record for the most snowfall in one day.

Năm ngoái, thành phố đã phá kỷ lục lượng **tuyết rơi** nhiều nhất trong một ngày.

I love watching the gentle snowfall through the window.

Tôi thích ngắm nhìn **tuyết rơi** nhẹ nhàng qua cửa sổ.