"snowdrift" in Vietnamese
Definition
Một đống tuyết lớn do gió cuốn lại với nhau sau khi tuyết rơi, không phải do con người chất thành.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp ở vùng lạnh nhiều tuyết. Dùng như danh từ. Chỉ các đống tuyết do gió gom lại tự nhiên, không phải con người xếp lại. Cụm thường gặp: 'bụi tuyết sâu', 'kẹt trong bụi tuyết'.
Examples
The road is blocked by a snowdrift.
Con đường bị chặn lại bởi một **bụi tuyết**.
He jumped over the snowdrift.
Anh ấy đã nhảy qua **bụi tuyết**.
The children played in the snowdrift.
Bọn trẻ chơi trong **bụi tuyết**.
Our car got stuck in a huge snowdrift last winter.
Mùa đông năm ngoái, xe của chúng tôi bị kẹt trong một **bụi tuyết** lớn.
After the storm, towering snowdrifts lined the sidewalks.
Sau cơn bão, những **bụi tuyết** cao xếp dọc vỉa hè.
We built a snow fort out of a massive snowdrift in the backyard.
Chúng tôi đã xây một pháo đài tuyết từ một **bụi tuyết** lớn ở sân sau.