아무 단어나 입력하세요!

"snowboarder" in Vietnamese

người chơi ván trượt tuyết

Definition

Người di chuyển xuống dốc phủ tuyết bằng ván trượt tuyết để giải trí hoặc thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả người chuyên nghiệp và người chơi giải trí, áp dụng cho cả nam lẫn nữ. Không nên nhầm với 'skier' (người trượt tuyết bằng hai ván trượt).

Examples

The snowboarder went down the hill very fast.

**Người chơi ván trượt tuyết** đó đã trượt xuống đồi rất nhanh.

My sister is a snowboarder.

Chị gái tôi là một **người chơi ván trượt tuyết**.

Many snowboarders love the mountains in winter.

Nhiều **người chơi ván trượt tuyết** yêu thích núi vào mùa đông.

Are you a snowboarder, or do you ski?

Bạn là **người chơi ván trượt tuyết**, hay bạn trượt tuyết?

A professional snowboarder must train all year.

Một **người chơi ván trượt tuyết** chuyên nghiệp phải tập luyện quanh năm.

Look at that snowboarder doing tricks in the snow park!

Nhìn kìa, **người chơi ván trượt tuyết** đó đang biểu diễn động tác trong công viên tuyết!