아무 단어나 입력하세요!

"snowblower" in Vietnamese

máy thổi tuyết

Definition

Máy dùng để thổi và loại bỏ tuyết khỏi lối đi, đường lái xe hoặc đường phố.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường dùng tại các vùng có tuyết nhiều, như Bắc Mỹ. Khác với 'snowplow' là chỉ đẩy tuyết; máy này thổi bật tuyết sang bên. Thường kết hợp với các động từ như 'sử dụng', 'mua', 'sửa chữa'.

Examples

My dad used the snowblower to clear the driveway.

Bố tôi đã dùng **máy thổi tuyết** để dọn lối xe vào nhà.

The snowblower is in the garage.

**Máy thổi tuyết** đang ở trong gara.

I don’t know how to start the snowblower.

Tôi không biết cách khởi động **máy thổi tuyết**.

After last night's storm, we really needed the snowblower.

Sau cơn bão đêm qua, chúng tôi thật sự cần **máy thổi tuyết**.

Our old snowblower broke down, so the neighbors helped us shovel.

**Máy thổi tuyết** cũ của chúng tôi bị hỏng nên hàng xóm giúp chúng tôi xúc tuyết.

You can save a lot of time clearing your walkway with a snowblower.

Bạn có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian dọn lối đi với **máy thổi tuyết**.