아무 단어나 입력하세요!

"snowball into" in Vietnamese

phát triển thànhtrở nên lớn hơn

Definition

Một vấn đề hoặc tình huống nhỏ có thể phát triển nhanh thành cái gì đó lớn và khó kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả tình huống xấu như vấn đề, rắc rối ('snowball into a big problem'), đôi khi cũng cho kết quả tích cực. Là phép ẩn dụ, không dùng nghĩa đen.

Examples

If you ignore small problems, they can snowball into big ones.

Nếu bạn bỏ qua những vấn đề nhỏ, chúng có thể **phát triển thành** vấn đề lớn.

Her excitement about the project snowballed into a full business plan.

Sự hào hứng của cô ấy về dự án đó **phát triển thành** một kế hoạch kinh doanh hoàn chỉnh.

The argument snowballed into a serious fight.

Cuộc cãi vã đó đã **phát triển thành** một cuộc tranh cãi nghiêm trọng.

What started as a joke quickly snowballed into a huge misunderstanding.

Một trò đùa đã nhanh chóng **phát triển thành** một sự hiểu lầm lớn.

He let his debts snowball into something he couldn't handle.

Anh ấy đã để cho khoản nợ của mình **phát triển thành** thứ mà anh không kiểm soát được.

Sometimes little lies snowball into big problems before you realize it.

Đôi khi những lời nói dối nhỏ **phát triển thành** vấn đề lớn trước khi bạn kịp nhận ra.