아무 단어나 입력하세요!

"snow under" in Vietnamese

bị ngập trong công việcbị quá tải nhiệm vụ

Definition

Giao cho ai đó quá nhiều công việc hoặc nhiệm vụ đến mức họ cảm thấy quá tải và không thể theo kịp.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ không trang trọng, thường dùng ở dạng bị động: 'be snowed under (with work)'. Dùng cho công việc, học tập hay việc nhà. Không liên quan đến tuyết thật. Thường gặp: 'snowed under with emails'. Đừng nhầm với 'snow in'.

Examples

If you keep taking on projects, you'll get totally snowed under.

Nếu bạn cứ nhận thêm dự án, bạn sẽ **ngập trong** công việc đấy.

Sorry I didn't reply—I've been snowed under with emails all week.

Xin lỗi vì không trả lời – tôi **ngập trong** email cả tuần rồi.

We're so snowed under that we're working late every night.

Chúng tôi **ngập trong** công việc nên phải làm muộn mỗi tối.

I'm snowed under with homework this week.

Tuần này tôi **ngập trong** bài tập về nhà.

She is snowed under at work and can't take a break.

Cô ấy **ngập trong** công việc và không thể nghỉ ngơi.

Teachers often get snowed under during exam season.

Giáo viên thường **ngập trong** công việc vào mùa thi.