아무 단어나 입력하세요!

"snow in" in Vietnamese

bị kẹt vì tuyết

Definition

Bị mắc kẹt trong nhà hoặc nơi nào đó vì tuyết dày chắn lối ra vào hoặc đường đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, chủ yếu dùng ở nơi có tuyết rơi. Thường dùng ở thể bị động: 'be snowed in'. Mô tả việc không ra ngoài được vì tuyết.

Examples

We were snowed in for two days last winter.

Mùa đông năm ngoái, chúng tôi đã bị **kẹt vì tuyết** suốt hai ngày.

If it keeps snowing, we might get snowed in tonight.

Nếu tuyết còn rơi nữa, tối nay chúng ta có thể bị **kẹt vì tuyết**.

The school was snowed in and had to close for the day.

Trường học đã bị **kẹt vì tuyết** nên phải đóng cửa cả ngày.

We have enough food if we get snowed in again this weekend.

Chúng ta có đủ thức ăn nếu cuối tuần này lại bị **kẹt vì tuyết**.

Last year, my car was snowed in and I couldn't get to work for three days.

Năm ngoái, xe của tôi bị **kẹt vì tuyết** nên tôi không đi làm được ba ngày.

It feels cozy being snowed in at home with a cup of hot chocolate.

Ngồi ở nhà, **kẹt vì tuyết** và uống cốc sô-cô-la nóng cảm giác thật ấm cúng.