아무 단어나 입력하세요!

"snots" in Vietnamese

nước mũi

Definition

Chất nhầy dày, ướt chảy ra từ mũi khi bị cảm lạnh hoặc dị ứng. Đây là cách nói thân mật, thường dùng với trẻ em hoặc để đùa cợt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất thân mật, phù hợp nói chuyện với trẻ con hoặc đùa vui. Trong ngữ cảnh nghiêm túc hãy dùng 'dịch mũi' hoặc 'chất nhầy mũi'.

Examples

My little brother always has snots on his face in winter.

Vào mùa đông, em trai tôi lúc nào cũng có **nước mũi** trên mặt.

She wiped the snots away with a tissue.

Cô ấy lau **nước mũi** bằng khăn giấy.

Kids often get snots when they catch a cold.

Trẻ em thường có **nước mũi** khi bị cảm lạnh.

Ugh, there are snots all over this handkerchief!

Ôi, cái khăn này toàn là **nước mũi**!

He came home from school with snots running down his nose.

Cậu ấy đi học về với **nước mũi** chảy dài.

Don’t touch that, it’s covered in snots!

Đừng chạm vào cái đó, nó dính đầy **nước mũi** đấy!