아무 단어나 입력하세요!

"snored" in Vietnamese

ngáy

Definition

Phát ra tiếng to qua mũi hoặc miệng khi đang ngủ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Snored’ là thì quá khứ của ‘snore’. Dùng chủ yếu khi nói ai đó phát ra tiếng ngáy khi ngủ.

Examples

He snored all night.

Anh ấy **ngáy** suốt đêm.

She snored so loudly that I couldn't sleep.

Cô ấy **ngáy** to đến mức tôi không thể ngủ được.

My dog snored beside me.

Chó của tôi đã **ngáy** bên cạnh tôi.

I had no idea I snored until someone told me.

Tôi không biết mình đã **ngáy** cho đến khi có người nói.

He snored through the whole movie.

Anh ấy **ngáy** suốt cả phim.

Everybody laughed when dad snored during dinner.

Mọi người đều cười khi bố tôi **ngáy** trong bữa tối.