"snooker" in Vietnamese
Definition
Snooker là một môn bi-a trên bàn lớn với các bi màu khác nhau và các lỗ ở góc bàn. Người chơi ghi điểm bằng cách đánh bi vào lỗ theo thứ tự quy định.
Usage Notes (Vietnamese)
'Snooker' phổ biến ở Anh và các nước thuộc khối Thịnh vượng chung, khác với bi-a pool hoặc carom. Thành ngữ tiếng Anh 'to snooker someone' nghĩa là đặt ai đó vào tình thế khó khăn.
Examples
He plays snooker every weekend with his friends.
Anh ấy chơi **snooker** với bạn bè mỗi cuối tuần.
I learned the rules of snooker from my uncle.
Tôi đã học luật chơi **snooker** từ chú của mình.
Do you want to watch a snooker match tonight?
Bạn có muốn xem một trận **snooker** tối nay không?
He’s really good at snooker, much better than me.
Anh ấy chơi **snooker** rất giỏi, giỏi hơn tôi nhiều.
I got into snooker after watching some exciting matches online.
Sau khi xem vài trận **snooker** hấp dẫn trên mạng, tôi bắt đầu thích môn này.
Whenever it rains, we hang out at the club and play snooker for hours.
Mỗi khi trời mưa, chúng tôi ở câu lạc bộ chơi **snooker** hàng giờ liền.