아무 단어나 입력하세요!

"snog" in Vietnamese

hôn nhau say đắm

Definition

Hôn ai đó một cách say đắm và kéo dài, thường là hành động lãng mạn. Từ này mang tính thân mật và phổ biến trong tiếng Anh Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, chỉ dùng trong văn cảnh suồng sã, thân thiết giữa các bạn trẻ Anh. Thường nghe trong cụm 'have a snog' hay 'snogging in the park', chỉ tình cảm hơn hôn thông thường nhưng không phải quan hệ tình dục.

Examples

They like to snog behind the school.

Họ thích **hôn nhau say đắm** sau trường.

Did you snog her at the party?

Bạn có **hôn nhau say đắm** với cô ấy ở bữa tiệc không?

They were snogging in the park.

Họ đang **hôn nhau say đắm** trong công viên.

I caught them snogging in the kitchen late at night.

Tôi đã bắt gặp họ **hôn nhau say đắm** trong bếp vào đêm muộn.

Honestly, they snog every time they see each other.

Thật sự, họ **hôn nhau say đắm** mỗi lần gặp nhau.

She said she would never snog a stranger.

Cô ấy bảo sẽ không bao giờ **hôn nhau say đắm** với người lạ.