아무 단어나 입력하세요!

"snobs" in Vietnamese

kẻ trưởng giả học làm sangngười tự cao

Definition

Những người cho rằng mình hơn người khác vì xuất thân, học vấn hay gu thẩm mỹ, và thường coi thường người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái tiêu cực, dùng để chê trách ai đó kiêu căng hoặc coi thường người khác, ví dụ 'rich snob', 'wine snob'. Không dùng để khen.

Examples

Some people at the party were total snobs.

Ở bữa tiệc có vài người thực sự là **kẻ trưởng giả học làm sang**.

Snobs often judge people by their clothes.

**Kẻ trưởng giả học làm sang** thường đánh giá người khác qua quần áo.

Nobody likes to be called snobs.

Không ai thích bị gọi là **kẻ trưởng giả học làm sang**.

Don’t mind them—they’re just a bunch of snobs who think they’re better than everyone else.

Đừng bận tâm đến họ—họ chỉ là một nhóm **kẻ tự cao** nghĩ mình hơn người khác thôi.

You can’t enjoy life if you try to impress snobs all the time.

Bạn không thể tận hưởng cuộc sống nếu lúc nào cũng cố gây ấn tượng với **kẻ trưởng giả học làm sang**.

All those food snobs make eating out feel so complicated!

Tất cả các **kẻ sành ăn kiêu căng** đó làm chuyện đi ăn ngoài trở nên quá phức tạp!