"snips" in Vietnamese
Definition
'Snips' là dụng cụ cắt nhỏ giống kéo dùng cho vật liệu mỏng, hoặc các mảnh vụn nhỏ đã được cắt ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Dạng công cụ thường dùng số nhiều, ví dụ 'a pair of snips', còn mảnh vụn hay nói 'snips of fabric'. Từ này phổ biến trong thủ công, may vá hoặc làm vườn.
Examples
He used snips to cut the wire.
Anh ấy dùng **kéo cắt** để cắt dây.
There are many paper snips on the table.
Có nhiều **mảnh cắt nhỏ** giấy trên bàn.
Gardeners use snips to trim plants.
Những người làm vườn dùng **kéo cắt** để tỉa cây.
Could you hand me those snips on the shelf?
Em đưa anh cái **kéo cắt** trên kệ được không?
She swept up the snips of fabric after sewing.
Sau khi may, cô ấy quét các **mảnh cắt nhỏ** vải đi.
I can’t get a clean cut without my favorite snips.
Tôi không thể cắt gọn nếu không có chiếc **kéo cắt** ưa thích của mình.