아무 단어나 입력하세요!

"sniffers" in Vietnamese

người đánh hơiđộng vật đánh hơithiết bị sniffer (CNTT)

Definition

Là người, động vật hoặc thiết bị có thể phát hiện và thu thập thông tin nhờ đánh hơi; trong CNTT, là thiết bị hoặc phần mềm phân tích lưu lượng mạng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sniffer' trong IT là thiết bị/phần mềm phân tích hoặc đánh cắp dữ liệu mạng, ví dụ 'network sniffer'. Ngoài CNTT, dùng cho người/động vật có khả năng đánh hơi tốt.

Examples

Police dogs are excellent sniffers when searching for drugs.

Chó cảnh sát là những **động vật đánh hơi** xuất sắc khi tìm kiếm ma túy.

The technician used special sniffers to detect problems in the network.

Kỹ thuật viên đã dùng các **thiết bị sniffer** đặc biệt để phát hiện sự cố mạng.

Some sniffers are used by hackers to steal information online.

Một số **sniffer** được hacker dùng để đánh cắp thông tin trực tuyến.

Our new security system can easily spot unwanted sniffers on the network.

Hệ thống bảo mật mới của chúng tôi dễ dàng phát hiện các **sniffer** không mong muốn trên mạng.

Some animals, like dogs and pigs, make great sniffers in finding lost things or even truffles.

Một số loài động vật như chó và heo là những **động vật đánh hơi** tuyệt vời khi tìm đồ thất lạc hay nấm truffle.

IT teams worry about sniffers because they can secretly gather passwords and data.

Các đội IT lo lắng về **sniffer** vì chúng có thể bí mật thu thập mật khẩu và dữ liệu.